gerfalcon
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gerfalcon
/'dʤə:,fɔ:lkən/
danh từ
- (động vật học) chim ưng gộc
Định nghĩa tiếng Anh
n large and rare Arctic falcon having white and dark color phases
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n large and rare Arctic falcon having white and dark color phases
Đang tải...