Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

germ-cell

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

germ-cell

//

* danh từ
  • (sinh học) nguyên bào; tế bào mầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...