Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

germander

/dʒә:'mændә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

germander

//

* danh từ
  • (thực vật) cây tía tô đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various plants of the genus Teucrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...