Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

germanist

/'dʤə:mənist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

germanist

/'dʤə:mənist/

danh từ

  • nhà Đức học
Định nghĩa tiếng Anh

n a specialist in the study of Germanic language or culture or literature

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...