Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

germanium rectifier

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

germanium rectifier

//

  • (Tech) bộ chỉnh lưu gecmani (Ge)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...