Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

germanization

/,dʤə:mənai'zeiʃn/

danh từ

  • sự Đức hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of Germanizing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...