Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

germicidal

//

* tính từ
  • (thuộc) chất sát trùng
Định nghĩa tiếng Anh

s preventing infection by inhibiting the growth or action of microorganisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...