Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

germicide

/'dʤə:misaid/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

germicide

/'dʤə:misaid/

danh từ

  • chất diệt trùng, chất sát trùng
Định nghĩa tiếng Anh

n an agent (as heat or radiation or a chemical) that destroys microorganisms that might carry disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...