germinable
/'dʒ\\\\:minәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
germinable
//
* tính từ- có thể nẩy mầm
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...