Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

germinant

/'dʤə:minənt/

tính từ

  • nảy mầm
  • nảy ra, nảy sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sprouting; sending forth germs or buds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...