Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

germinant

/'dʤə:minənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

germinant

/'dʤə:minənt/

tính từ

  • nảy mầm
  • nảy ra, nảy sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Sprouting; sending forth germs or buds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...