Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

germinative

/'dʤə:minətiv/

tính từ

  • nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to germination; having power to bud or\n develop.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...