germule
/'dʒә:mju:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
germule
//
* danh từ- mầm con
Định nghĩa tiếng Anh
n. A small germ.
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A small germ.
Đang tải...