Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gerontology

/dʤe'riətri/ GRE phổ biến #26636
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gerontology

/dʤe'riətri/

danh từ

  • khoa bệnh tuổi già
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of medical science that deals with diseases and problems specific to old people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...