gesellschaft
/^ә'zelʃɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gesellschaft
//
* danh từ- quan hệ xã hội
Từ điển Anh–Việt
111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...