get a handle on something
Nghĩa thường dùng
“I'm trying to get a handle on this new software.”Tôi đang cố gắng hiểu phần mềm mới này.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I'm trying to get a handle on this new software.”Tôi đang cố gắng hiểu phần mềm mới này.
Đang tải...