Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

get about

//

  • đi đây, đi đó, đi lại
  • bắt đầu đi lại được (sau khi khỏi bệnh)
  • lan truyền, đồn ra (tin tức)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...