Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

get ahead

//

  • tiến lên phía trước
  • tiến bộ, vượt những người khác
    • he has got ahead of all the other boys in his class: nó tiến bộ vượt tất cả các học sinh khác trong lớp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...