Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

get ahead of the game

/ɡɛt əˈhɛd əv ðə ɡeɪm/

Nghĩa thường dùng

tiến bộ hơn so với người khác cụm từ

“Studying early helps you get ahead of the game.”Học sớm giúp bạn tiến bộ hơn so với người khác.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...