get off to a good/bad start
/ˌɡet ˌɒf tə ə ˌɡʊd ˈstɑːt/
Nghĩa thường dùng
khởi đầu thuận lợi/tệ hại
cụm từ
“The meeting got off to a good start with an upbeat speech.”Cuộc họp mở màn suôn sẻ bằng một bài phát biểu đầy hứng khởi.