Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

get one's head around something

/ɡet wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa thường dùng

hiểu được, nắm được khái niệm khó thành ngữ

“I can't get my head around quantum physics no matter how much I read.”Tôi không thể hiểu được vật lý lượng tử dù đọc bao nhiêu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...