Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

get something off one's chest

/ɡɛt ˈsʌmθɪŋ ɔf wʌnz tʃɛst/

Nghĩa thường dùng

nói về điều gì đó đã làm phiền bạn cụm từ

“I need to get this off my chest.”Tôi cần nói ra điều này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...