get something off one's chest
Nghĩa thường dùng
“I need to get this off my chest.”Tôi cần nói ra điều này.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I need to get this off my chest.”Tôi cần nói ra điều này.
Đang tải...