get something off your mind
Nghĩa thường dùng
“Talking to her really helped me get it off my mind.”Nói chuyện với cô ấy thực sự giúp tôi ngừng lo lắng.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Talking to her really helped me get it off my mind.”Nói chuyện với cô ấy thực sự giúp tôi ngừng lo lắng.
Đang tải...