get under way
Nghĩa thường dùng
“The project will get under way next month.”Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The project will get under way next month.”Dự án sẽ bắt đầu vào tháng tới.
Đang tải...