get well soon
Nghĩa thường dùng
chúc mau khỏe
verb+adverb
“Get well soon!”Chúc mau khỏe!
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Get well soon!”Chúc mau khỏe!
Đang tải...