get your hands dirty
Nghĩa thường dùng
“Sometimes you have to get your hands dirty to see results.”Đôi khi bạn phải tham gia vào công việc khó khăn để thấy kết quả.
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Sometimes you have to get your hands dirty to see results.”Đôi khi bạn phải tham gia vào công việc khó khăn để thấy kết quả.
Đang tải...