get your man
Nghĩa thường dùng
tìm được người bạn đời/người yêu của mình
cụm từ
“She's been trying to get her man for months, but he's not interested.”Cô ấy đã cố gắng tìm được người đàn ông của mình trong nhiều tháng, nhưng anh ta không có hứng thú.
Đồng nghĩa
find your partnerland your manwin him over
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- tìm được người bạn đời/người yêu của mình
- get your man: tìm được người đàn ông của bạn
- đạt được mục tiêu, giành được thứ mình muốn