Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

get your story straight

/ɡɛt jʊər ˈstɔːri streɪt/

Nghĩa thường dùng

Đảm bảo thông tin của bạn chính xác và nhất quán. cụm từ

“Make sure you get your story straight before the meeting.”Hãy đảm bảo rằng bạn đã nắm rõ thông tin trước cuộc họp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...