Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

get-up

/'getʌp/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

  • óc sáng kiến, óc tháo vát
  • nghị lực; tính kiên quyết
  • kiểu (áo, in, đóng một cuốn sách...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...