Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ghostlike

/'^әjstlaik/ phổ biến #28592
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ghostlike

//

* tính từ
  • như ma quỷ
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling or characteristic of a phantom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...