ghostliness
//
* danh từ- tính cách kinh dị, tính cách ma quái
Định nghĩa tiếng Anh
n strangeness by virtue of being mysterious and inspiring fear
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n strangeness by virtue of being mysterious and inspiring fear
Đang tải...