Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ghq

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ghq

//

* (viết tắt)
  • tổng hành dinh (General headquarters)
Định nghĩa tiếng Anh

n military headquarters from which a military commander controls and organizes the forces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...