Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giant-killer

/ˈdʒaiənt ˈkɪlə/
Biến thể từ giant-killers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

giant-killer

//

* danh từ
  • người hay đội (đội bóng đá) thắng một đối thủ có vẻ hơn hẳn mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...