giant-killer
//
* danh từ- người hay đội (đội bóng đá) thắng một đối thủ có vẻ hơn hẳn mình
Biến thể từ
giant-killers số nhiều
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...