Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39205

giantess

/'dʤaiəntis/

danh từ

  • người đàn bà khổng lồ
Biến thể từ giantesses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female giant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...