Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

giantism

/'dʤaiəntizm/

danh từ

  • (y học) chứng khổng lồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. excessive size; usually caused by excessive secretion of growth hormone from the pituitary gland

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...