Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

giantlike

/'dʤaiəntlaik/

tính từ

  • khổng lồ, to lớn phi thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...