Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giaour

/'dʒauә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

giaour

//

* danh từ
  • người không theo đạo Itxlam
Định nghĩa tiếng Anh

n. An infidel; -- a term applied by Turks to disbelievers in the Mohammedan religion, especially Christrians.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...