Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gibberellin

/,dʒibә'relin/
Biến thể từ gibberellins số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gibberellin

//

* danh từ
  • (thực vật) nấm giberela
Định nghĩa tiếng Anh

n a plant hormone isolated from a fungus; used in promoting plant growth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...