Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gibbsite

/'^ibzait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gibbsite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) gibbsit
Định nghĩa tiếng Anh

n white crystalline mineral consisting of aluminum hydroxide; a constituent of bauxite and a source of alumina

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...