Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gibbsite

//

* danh từ
  • (khoáng chất) gibbsit
Định nghĩa tiếng Anh

n white crystalline mineral consisting of aluminum hydroxide; a constituent of bauxite and a source of alumina

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...