Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giblets

/'dʤiblist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

giblets

/'dʤiblist/

danh từ số nhiều

  • lòng; cổ, cánh; chân (gà, ngỗng... chặt ra trước khi nấu)
Định nghĩa tiếng Anh

n edible viscera of a fowl n edible viscera of a fowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...