Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

giblets

/'dʤiblist/

danh từ số nhiều

  • lòng; cổ, cánh; chân (gà, ngỗng... chặt ra trước khi nấu)
Định nghĩa tiếng Anh

n edible viscera of a fowl\nn edible viscera of a fowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...