gift-wrapping
/ɡift ˈræpɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gift-wrapping
//
* danh từ- giấy gói quà
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...