Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gigabytes

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gigabytes

//

  • đn vị đo thông tin tin học
Định nghĩa tiếng Anh

n a unit of information equal to 1000 megabytes or 10^9 (1,000,000,000) bytes n a unit of information equal to 1024 mebibytes or 2^30 (1,073,741,824) bytes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...