Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gigabytes

//

  • đn vị đo thông tin tin học
Định nghĩa tiếng Anh

n a unit of information equal to 1000 megabytes or 10^9 (1,000,000,000) bytes\nn a unit of information equal to 1024 mebibytes or 2^30 (1,073,741,824) bytes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...