Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gigacycle

//

* danh từ
  • một tỷ hec
Định nghĩa tiếng Anh

n 1,000,000,000 periods per second

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...