Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gigaflops

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gigaflops

//

  • (Tech) một tỷ FLOP ( một tỷ phép tính điểm di động mỗi giây)
Định nghĩa tiếng Anh

plural of gigaflop

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...