gigantesque
/,dʤaigæn'tesk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gigantesque
/,dʤaigæn'tesk/
tính từ
- khổng l
Định nghĩa tiếng Anh
a. Befitting a giant; bombastic; magniloquent.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Befitting a giant; bombastic; magniloquent.
Đang tải...