gigantocyte
/dʒai'^æntә,sait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gigantocyte
//
* danh từ- tế bào khổng lồ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...