giggler
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
giggler
//
* danh từ- người cười khúc khích; người cười chế nhạo
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who giggles or titters.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who giggles or titters.
Đang tải...