Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

giglet

/'giglit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

giglet

/'giglit/

danh từ

  • cô gái hay cười rúc rích
Định nghĩa tiếng Anh

n. A wanton; a lascivious or light, giddy girl.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...