Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

giglot

/'giglit/

danh từ

  • cô gái hay cười rúc rích
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Giglet\na. Giddi; light; inconstant; wanton.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...