gigot
/'dʤigət/
danh từ
- đùi cừu
Biến thể từ
gigots số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n lamb leg suitable for roasting
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n lamb leg suitable for roasting
Đang tải...