gilled
/^ild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gilled
//
- xem gill
Định nghĩa tiếng Anh
a provided with gills
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a provided with gills
Đang tải...